波多黎各
Bō duō Lí gè
Âm Hán Việt: ba đa lê các
1.Puerto Rico, lãnh thổ chưa hợp nhất tự quản của Hoa Kỳ
Puerto Rico, self-governing unincorporated territory of the United States
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác