波士顿红袜
Phồn thể: 波士頓紅襪
Bō shì dùn Hóng wà
Âm Hán Việt: ba sĩ đốn hồng vạt
1.đội Boston Red Sox (bóng chày)
Boston Red Sox (baseball) team
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác