泡货
Phồn thể: 泡貨
pāo huò
Âm Hán Việt: phao hoá
1.hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh
light but bulky goods
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 泡貨
pāo huò
Âm Hán Việt: phao hoá
1.hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh
light but bulky goods
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác