泡泡口香糖
pào pào kǒu xiāng táng
Âm Hán Việt: phao phao khẩu hương đường
1.kẹo cao su thổi
bubble-gum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpào pào kǒu xiāng táng
Âm Hán Việt: phao phao khẩu hương đường
1.kẹo cao su thổi
bubble-gum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác