泡沫塑料
pào mò sù liào
Âm Hán Việt: phao mạt tố liệu
1.xốp (styrofoam)
styrofoam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpào mò sù liào
Âm Hán Việt: phao mạt tố liệu
1.xốp (styrofoam)
styrofoam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác