泛滥成灾
Phồn thể: 泛濫成災
fàn làn chéng zāi
Âm Hán Việt: phiếm lạm thành tai
1.nghĩa đen: lũ lụt (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tràn lan
3.ở mức độ dịch bệnh
lit. to flood (idiom) · fig. rampant · in plague proportions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác