泛定方程
fàn dìng fāng chéng
Âm Hán Việt: phiếm định phương trình
1.phương trình vi phân phổ quát
universal differential equation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác