法轮大法
Phồn thể: 法輪大法
Fǎ lún Dà fǎ
Âm Hán Việt: pháp luân đại pháp
1.một tên gọi khác của 法轮功
another name for 法轮功
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác