法西斯主义
Phồn thể: 法西斯主義
fǎ xī sī zhǔ yì
Âm Hán Việt: pháp tây tư chủ nghĩa
1.chủ nghĩa phát xít
fascism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 法西斯主義
fǎ xī sī zhǔ yì
Âm Hán Việt: pháp tây tư chủ nghĩa
1.chủ nghĩa phát xít
fascism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác