法罗群岛
Phồn thể: 法羅群島
Fǎ luó Qún dǎo
Âm Hán Việt: pháp la quần đảo
1.Quần đảo Faroe
Faroe Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 法羅群島
Fǎ luó Qún dǎo
Âm Hán Việt: pháp la quần đảo
1.Quần đảo Faroe
Faroe Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác