法律责任
Phồn thể: 法律責任
fǎ lǜ zé rèn
Âm Hán Việt: pháp luật trách nhiệm
1.trách nhiệm pháp lý; trách nhiệm
legal responsibility; liability
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác