法律约束力
Phồn thể: 法律約束力
fǎ lǜ yuē shù lì
Âm Hán Việt: pháp luật ước thúc lực
1.hiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật)
legal force (i.e. binding in law)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác