法律制裁
fǎ lǜ zhì cái
Âm Hán Việt: pháp luật chế tài
1.chế tài pháp luật
2.hình phạt được quy định
3.trừng phạt theo luật
legal sanction · prescribed punishment · punishable by law
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác