法式酸奶油
Fǎ shì suān nǎi yóu
Âm Hán Việt: pháp thức toan nãi dầu
crème fraîche
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácFǎ shì suān nǎi yóu
Âm Hán Việt: pháp thức toan nãi dầu
crème fraîche
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác