法式沙拉酱
Phồn thể: 法式沙拉醬
Fǎ shì shā lā jiàng
Âm Hán Việt: pháp thức sa lạp tương
French dressing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 法式沙拉醬
Fǎ shì shā lā jiàng
Âm Hán Việt: pháp thức sa lạp tương
French dressing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác