法外之地
fǎ wài zhī dì
Âm Hán Việt: pháp ngoại chi địa
1.khu vực không có luật pháp
lawless area
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfǎ wài zhī dì
Âm Hán Việt: pháp ngoại chi địa
1.khu vực không có luật pháp
lawless area
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác