法国革命
Phồn thể: 法國革命
Fǎ guó Gé mìng
Âm Hán Việt: pháp quốc cách mệnh
1.Cách mạng Pháp (1789)
French Revolution (1789)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác