法国长棍
Phồn thể: 法國長棍
Fǎ guó cháng gùn
Âm Hán Việt: pháp quốc trường côn
1.bánh mì baguette
baguette
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 法國長棍
Fǎ guó cháng gùn
Âm Hán Việt: pháp quốc trường côn
1.bánh mì baguette
baguette
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác