法国航空
Phồn thể: 法國航空
Fǎ guó Háng kōng
Âm Hán Việt: pháp quốc hàng không
1.Hãng hàng không Air France
Air France
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác