法兰西体育场
Phồn thể: 法蘭西體育場
Fǎ lán xī Tǐ yù chǎng
Âm Hán Việt: pháp lan tây thể dục trường
1.Sân vận động Stade de France
Stade de France
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác