法兰克福学派
Phồn thể: 法蘭克福學派
Fǎ lán kè fú Xué pài
Âm Hán Việt: pháp lan khắc phúc học phái
1.Trường phái Frankfurt
Frankfurt School
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác