泌尿系统
Phồn thể: 泌尿系統
mì niào xì tǒng
Âm Hán Việt: bí niệu hệ thống
1.hệ tiết niệu
urinary system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 泌尿系統
mì niào xì tǒng
Âm Hán Việt: bí niệu hệ thống
1.hệ tiết niệu
urinary system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác