泌尿生殖道
mì niào shēng zhí dào
Âm Hán Việt: bí niệu sinh thực đạo
(anatomy) urinogenital tract
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmì niào shēng zhí dào
Âm Hán Việt: bí niệu sinh thực đạo
(anatomy) urinogenital tract
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác