泊车
Phồn thể: 泊車
bó chē
Âm Hán Việt: bạc xa
1.đỗ xe (một phương tiện) (từ mượn)
2.đỗ xe
3.xe đã đỗ
to park a vehicle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác