泊松分布
Phồn thể: 泊松分佈
Bó sōng fēn bù
Âm Hán Việt: bạc tùng phân bố
1.phân phối Poisson (trong thống kê)
Poisson distribution (in statistics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác