泄殖肛孔
xiè zhí gāng kǒng
Âm Hán Việt: tiết thực giang khổng
1.kloaca (của chim hoặc bò sát)
(zoology) cloaca
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxiè zhí gāng kǒng
Âm Hán Việt: tiết thực giang khổng
1.kloaca (của chim hoặc bò sát)
(zoology) cloaca
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác