沾染世俗
zhān rǎn shì sú
Âm Hán Việt: triêm nhiễm thế tục
1.bị tha hóa bởi thói đời (thành ngữ)
to be corrupted by the ways of the world (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác