沽名钓誉
Phồn thể: 沽名釣譽
gū míng diào yù
Âm Hán Việt: cô danh điếu dự
HSK 7-9
1.cầu danh cầu tiếng (thành ngữ)
2.mưu cầu lời khen
to angle for fame (idiom) · to fish for compliments
động từbộ 氵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác