油炸圈饼
Phồn thể: 油炸圈餅
yóu zhá quān bǐng
Âm Hán Việt: dầu trác khuyên bánh
1.bánh vòng
doughnut
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 油炸圈餅
yóu zhá quān bǐng
Âm Hán Việt: dầu trác khuyên bánh
1.bánh vòng
doughnut
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác