油料作物
yóu liào zuò wù
Âm Hán Việt: dầu liệu tác vật
1.cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.)
2.cây có dầu
oil crop (rape, peanut, soy, sesame etc) · oil-bearing crop
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác