河水不犯井水
hé shuǐ bù fàn jǐng shuǐ
Âm Hán Việt: hà thuỷ bất phạm tỉnh thuỷ
1.nghĩa đen: nước sông không phạm nước giếng (thành ngữ); Không can thiệp vào nhau.
2.Ai lo việc nấy.
lit. river water does not interfere with well water (idiom); Do not interfere with one another. · Mind your own business.
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác