沧海遗珠
Phồn thể: 滄海遺珠
cāng hǎi yí zhū
Âm Hán Việt: thương hải di châu
1.tài năng chưa được khám phá (thành ngữ)
undiscovered talent (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác