沧海桑田
Phồn thể: 滄海桑田
cāng hǎi sāng tián
Âm Hán Việt: thương hải tang điền
1.nghĩa đen biển xanh biến thành ruộng dâu (thành ngữ)
2.nghĩa bóng sự biến đổi của thế giới
lit. the blue sea turned into mulberry fields (idiom) · fig. the transformations of the world
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác