没精打彩
Phồn thể: 沒精打彩
méi jīng dǎ cǎi
Âm Hán Việt: một tinh đả thái
1.thiếu sức sống
2.chán nản
3.phờ phạc
variant of 没精打采
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác