没没无闻
Phồn thể: 沒沒無聞
mò mò wú wén
Âm Hán Việt: một một vô văn
variant of 默默无闻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 沒沒無聞
mò mò wú wén
Âm Hán Việt: một một vô văn
variant of 默默无闻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác