没有什么
Phồn thể: 沒有什麼
méi yǒu shén me
Âm Hán Việt: một hữu thậm ma
1.không có gì
2.không có gì đáng kể
it is nothing · there's nothing ... about it
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác