沙盘推演
Phồn thể: 沙盤推演
shā pán tuī yǎn
Âm Hán Việt: sa bàn suy diễn
1.lên kế hoạch nhiệm vụ quân sự trên sa bàn (thành ngữ)
2.diễn tập một hành động hoặc hoạt động đã lên kế hoạch
3.tiến hành diễn tập thử
to plan a military mission on a sand table (idiom) · to rehearse a planned action or activity · to conduct a dry run
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác