沙皇俄国
Phồn thể: 沙皇俄國
Shā huáng É guó
Âm Hán Việt: sa hoàng nga quốc
1.Nga Sa hoàng
Tsarist Russia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 沙皇俄國
Shā huáng É guó
Âm Hán Việt: sa hoàng nga quốc
1.Nga Sa hoàng
Tsarist Russia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác