沙特阿拉伯人
Shā tè Ā lā bó rén
Âm Hán Việt: sa đặc a lạp bá nhân
1.một người Ả Rập Xê Út
2.người Ả Rập Xê Út
a Saudi · Saudi Arabian person
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác