沙特阿拉伯
Shā tè Ā lā bó
Âm Hán Việt: sa đặc a lạp bá
1.Ả Rập Xê Út
Saudi Arabia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácShā tè Ā lā bó
Âm Hán Việt: sa đặc a lạp bá
1.Ả Rập Xê Út
Saudi Arabia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác