沙漠之狐
Shā mò zhī Hú
Âm Hán Việt: sa mạc chi hồ
1.Cáo già sa mạc
Desert Fox
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácShā mò zhī Hú
Âm Hán Việt: sa mạc chi hồ
1.Cáo già sa mạc
Desert Fox
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác