沙滩排球
Phồn thể: 沙灘排球
shā tān pái qiú
Âm Hán Việt: sa than bài cầu
1.bóng chuyền bãi biển
beach volleyball
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 沙灘排球
shā tān pái qiú
Âm Hán Việt: sa than bài cầu
1.bóng chuyền bãi biển
beach volleyball
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác