沙拉甩干器
Phồn thể: 沙拉甩乾器
shā lā shuǎi gān qì
Âm Hán Việt: sa lạp suý can khí
1.dụng cụ quay ráo nước sa lát
salad spinner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác