沐浴用品
mù yù yòng pǐn
Âm Hán Việt: mộc dục dụng phẩm
1.sản phẩm tắm
bath product
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmù yù yòng pǐn
Âm Hán Việt: mộc dục dụng phẩm
1.sản phẩm tắm
bath product
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác