沉鱼落雁
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
chén yú luò yàn
Âm Hán Việt: trầm ngư lạc nhạn
variant of 沉鱼落雁
chén yú luò yàn
Âm Hán Việt: trầm ngư lạc nhạn
1.ngh. cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子); bóng chỉ sắc đẹp phụ nữ khiến chim sa cá lặn
lit. fish sink, goose alights (idiom, from Zhuangzi 庄子); fig. female beauty captivating even the birds and beasts
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác