沉重打击
Phồn thể: 沉重打擊
chén zhòng dǎ jī
Âm Hán Việt: trầm trọng đả kích
1.đánh mạnh
to hit hard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 沉重打擊
chén zhòng dǎ jī
Âm Hán Việt: trầm trọng đả kích
1.đánh mạnh
to hit hard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác