沃克斯豪尔
Phồn thể: 沃克斯豪爾
Wò kè sī háo ěr
Âm Hán Việt: ốc khắc tư hào nhĩ
1.Vauxhall (thương hiệu xe và thành phố của Anh)
Vauxhall (English car brand and city)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác