沃伦·巴菲特
Phồn thể: 沃倫·巴菲特
Wò lún · Bā fēi tè
1.Warren Buffett (1930-), nhà hiền triết xứ Omaha, nhà đầu tư và nhà từ thiện Hoa Kỳ, chủ sở hữu chính của công ty holding Berkshire Hathaway
Warren Buffett (1930-), the Sage of Omaha, US investor and philanthropist, principal owner of holding company Berkshire Hathaway
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác