汽车炸弹
Phồn thể: 汽車炸彈
qì chē zhà dàn
Âm Hán Việt: khí xa tạc đạn
1.bom xe hơi
car bomb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 汽車炸彈
qì chē zhà dàn
Âm Hán Việt: khí xa tạc đạn
1.bom xe hơi
car bomb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác