汽车旅馆
Phồn thể: 汽車旅館
qì chē lǚ guǎn
Âm Hán Việt: khí xa lữ quán
1.nhà nghỉ ô tô
motel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 汽車旅館
qì chē lǚ guǎn
Âm Hán Việt: khí xa lữ quán
1.nhà nghỉ ô tô
motel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác